in toto

/in'toutou/
Học thuật
Thân thiện
in toto

The committee accepted the proposal in toto.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Toàn bộ, hoàn toàn, trọn vẹn: Dùng để diễn tả việc chấp nhận, từ chối, hoặc xem xét một cái đó trong toàn bộ, không bỏ sót phần nào hoặc không thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã chấp nhận đề xuất toàn bộ.)
  • (Anh ấy bác bỏ kế hoạch hoàn toàn không xem xét bất kỳ sửa đổi nào.)
  • (Quyết định của tòa án phải được xem xét một cách trọn vẹn để hiểu hết tác động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp học thuật: "In toto" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc bài nghiên cứu để nhấn mạnh tính toàn vẹn không chia cắt của một điều khoản, lập luận, hoặc bộ dữ liệu.
    • The clause is void in toto if any part is found to be illegal. (Điều khoản này vô hiệu toàn bộ nếu bất kỳ phần nào bị phát hiện bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • In its entirety: Toàn bộ, đầy đủ (cụm từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
  • As a whole: Như một tổng thể.
Từ đồng nghĩa
  • Completely: Hoàn toàn.
  • Entirely: Toàn bộ.
  • Altogether: Tất cả, hoàn toàn.
  • Wholly: Toàn bộ, trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
  • Partially: Một phần.
  • In part: Một phần.
  • Selectively: chọn lọc.
in toto

The committee accepted the proposal in toto.

phó từ
  1. toàn bộ